Dịch

corporativo

B2tính từ (adjective)
/koɾpoɾaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Thuộc doanh nghiệp, thuộc tập đoàntính từcorporate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporativoDạng gốc (base form)
  2. corporativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corporativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corporativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gobierno corporativoQuản trị doanh nghiệp
grupo corporativoNhóm doanh nghiệp
logo corporativoLogo doanh nghiệp

Họ từ (word family)

cùng gốc corporativo

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có cho phép chúng tôi liên kết trang của bạn với trang doanh nghiệp của chúng tôi không
  • : .Đằng sau AI doanh nghiệp có rất nhiều công việc khai thác bất hợp pháp ảnh hưởng tới hàng triệu người: một khía cạnh mới của chủ nghĩa thực dân
  • .Tinh thần doanh nghiệp hơn là một chiến thắng chứ không phải một phẩm chất

AI