Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corona de Navidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng hoa
danh từ
wreath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corona de Navidad
Dạng gốc
(base form)
corona
s de Navidad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wreath
Vòng hoa
AI
1
Vòng hoa
1
Vòng hoa
1
Vòng hoa