Dịch

corona de Navidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng hoadanh từwreath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corona de NavidadDạng gốc (base form)
  2. coronas de NavidadSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI