Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coriza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈɾiθa/
Nghĩa chính
1
Sổ mũi
danh từ
coryza
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coriza
Dạng gốc
(base form)
coriza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coryza
Viêm màng nhầy trong khoang mũi, thường gây chảy nước mũi, nghẹt mũi và mất khứu giác
AI
1
Sổ mũi
1
Sổ mũi
1
Sổ mũi