corgi
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾɡi/
Nghĩa chính
- Chó Corgidanh từcorgi, Welsh corgi (dog)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corgiDạng gốc (base form)
- corgisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corgi galés | Chưa có nghĩa | |
| corgi galés de Cardigan | Chưa có nghĩa | |
| corgi galés de Pembroke | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh