Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cordierita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koɾdjeˈɾita/
Nghĩa chính
1
Chất cordierit
danh từ
cordierite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cordierita
Dạng gốc
(base form)
cordierita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cordierite
Cocđierit
AI
1
Chất cordierit
1
Chất cordierit
1
Chất cordierit