cordierite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cocđieritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A magnesium iron aluminium cyclosilicate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordieriteDạng gốc (base form)
- cordieritesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha