Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corchero
tính từ
(adjective)
/koɾˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Nút chai
tính từ
cork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corchero
Dạng gốc
(base form)
corcher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
corchero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
corcher
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
科克
Kē kè
Cork, thành phố ở Ireland
Tiếng Anh
cork
Li e; bần
AI
1
Nút chai
1
Nút chai
1
Nút chai