Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corcel
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾˈsel/
Nghĩa chính
1
Chiến mã
danh từ
steed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corcel
Dạng gốc
(base form)
corcel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steed
Ngựa chiến, ngựa cưỡi
AI
1
Chiến mã
1
Chiến mã
1
Chiến mã