Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corbatín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾbaˈtin/
Nghĩa chính
1
Cà vạt
danh từ
bowtie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corbatín
Dạng gốc
(base form)
corbat
ines
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corbata de humita
corbata de lazo
corbata de moño
corbata michi
humita
lacito
Xem thêm 3
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bowtie
Ca vát nơ bướm
AI
1
Cà vạt
1
Cà vạt
1
Cà vạt