Dịch

corbatín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾbaˈtin/

Nghĩa chính

  1. Cà vạtdanh từbowtie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corbatínDạng gốc (base form)
  2. corbatinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI