Dịch

lacito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈθito/

Nghĩa chính

  1. Nơdanh từbow tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacitoDạng gốc (base form)
  2. lacitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI