Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laˈθito/
Nghĩa chính
1
Nơ
danh từ
bow tie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacito
Dạng gốc
(base form)
lacito
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corbatín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bow tie
Nơ thắt cổ áo
AI
1
Nơ
1
Nơ
1
Nơ