Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coquito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈkito/
Nghĩa chính
1
Coquito (rượu trứng Puerto Rico)
danh từ
coquito (Puerto Rican eggnog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coquito
Dạng gốc
(base form)
coquito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coquito
Cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)
AI
1
Coquito (rượu trứng Puerto Rico)
1
Coquito (rượu trứng Puerto Rico)
1
Coquito (rượu trứng Puerto Rico)