coquito
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Puerto Rican alcoholic eggnog made with coconut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coquitoDạng gốc (base form)
- coquitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coquito nutdanh từ | danh từ | Hạt của cây cọ coquito |
| coquito oildanh từ | danh từ | Dầu làm từ hạt coquito |
| coquito palmdanh từ | danh từ | Jubaea chilensis, cây cọ Chile mang hạt coquito |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacoquito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha