Dịch

coquito

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Puerto Rican alcoholic eggnog made with coconut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coquitoDạng gốc (base form)
  2. coquitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coquito nutdanh từHạt của cây cọ coquito
coquito oildanh từDầu làm từ hạt coquito
coquito palmdanh từJubaea chilensis, cây cọ Chile mang hạt coquito

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacoquito

AI