copyright
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkopirait/
Nghĩa chính
- Bản quyềndanh từcopyright
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copyrightDạng gốc (base form)
- copyrightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản quyền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh