Dịch

copyright

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkopirait/

Nghĩa chính

  1. Bản quyềndanh từcopyright

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copyrightDạng gốc (base form)
  2. copyrightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bản quyền

Ngôn ngữ khác

AI