Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copudo
tính từ
(adjective)
/koˈpudo/
Nghĩa chính
1
Có lá; dày
tính từ
leafy; thick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copudo
Dạng gốc
(base form)
copud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
copudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
copud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leafy
Rậm lá
AI
1
Có lá
1
Có lá
1
Có lá