copto
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkobto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Copttính từCoptic
- Thành viên của Giáo hội Copticqua tiếng Anhdanh từCopt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Copt
- Coptic (language)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa