Dịch

copto

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkobto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Copttính từCoptic
  2. Thành viên của Giáo hội Copticqua tiếng Anhdanh từCopt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coptoDạng gốc (base form)
  2. coptasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coptosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coptaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Copt
  1. Coptic (language)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI