Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈpino/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với medio
danh từ
synonym of medio (a traditional unit of dry measure equivalent to about 2.3 L)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copino
Dạng gốc
(base form)
copino
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
medio
AI
1
Đồng nghĩa với medio
1
Đồng nghĩa với medio
1
Đồng nghĩa với medio