Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copiloto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kopiˈloto/
Nghĩa chính
1
Phi công phụ
danh từ
copilot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copiloto
Dạng gốc
(base form)
copiloto
s
Số nhiều
(plural)
copilot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
copilot
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
copilot
Phi công dự phòng hoặc trợ lý của máy bay
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
piloto
AI
1
Phi công phụ
1
Phi công phụ
1
Phi công phụ