Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Cô hầu bàn
danh từ
waitress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copera
Dạng gốc
(base form)
copera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waitress
Chị hầu bàn
AI
1
Cô hầu bàn
1
Cô hầu bàn
1
Cô hầu bàn