coordinado
B2tính từ (adjective)
/kooɾdiˈnado/
Nghĩa chính
- Phối hợptính từcoordinated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coordinadoDạng gốc (base form)
- coordinadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- coordinadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- coordinadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tiempo Universal Coordinadodanh từ riêng | danh từ riêng | Giờ phối hợp quốc tế (UTC) |
| coordinador académico | Điều phối viên học thuật | |
| coordinador de equipo | Điều phối viên nhóm | |
| coordinador de eventos | Người điều phối sự kiện | |
| coordinador de atención | Điều phối viên chăm sóc | |
| coordinador de proyecto | Điều phối viên dự án | |
| coordinador de logística | Điều phối viên hậu cần |
Họ từ (word family)
cùng gốc coordinadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 统一Tiếng Trungtương đương