coordenada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kooɾdeˈnada/nguồn
Nghĩa chính
- Tọa độdanh từcoordinate
- Dạng giống cái số ít của coordenadotính từfeminine singular of coordenado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coordenadaDạng gốc (base form)
- coordenadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coordenada cartesianadanh từ | danh từ | Tọa độ Descartes |
| coordenadas polares | Tọa độ cực | |
| eje de coordenadas | Trục tọa độ | |
| origen de coordenadasdanh từ | danh từ | Gốc tọa độ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn có thể bỏ bớt một số ràng buộc trong bài toán tối ưu hóa nếu tham số hóa các biến theo tọa độ cầu.
- .Những con số này là tọa độ địa lý.
- .Phương trình này ở dạng tọa độ trụ.