cooperativo
A2tính từ (adjective)
/koopeɾaˈtibo/
Nghĩa chính
- Hợp táctính từcooperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooperativoDạng gốc (base form)
- cooperativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cooperativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cooperativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sociedad cooperativadanh từ | danh từ | Hợp tác xã |
Ví dụ
- .Để sản xuất hàng hoá cần công việc hợp tác.
- .Tham gia hợp tác xã.
- .Tham gia nhiều hơn vào các dự án hợp tác của khu phố.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh