Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cool
B1
tính từ
(adjective)
/ˈkul/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời (theo nghĩa thân mật của nó)
tính từ
cool (in its informal sense)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cool
Dạng gốc
(base form)
cool
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
AI
1
Tuyệt vời (theo nghĩa thân mật của nó)
1
Tuyệt vời (theo nghĩa thân mật của nó)
1
Tuyệt vời (theo nghĩa thân mật của nó)