Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conventículo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kombenˈtikulo/
Nghĩa chính
1
Hội nghị
danh từ
conventicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conventículo
Dạng gốc
(base form)
conventículo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
会议
huì yì
Cuộc họp, hội nghị
大会
dà huì
Đại hội, hội nghị
会
huì
Cuộc họp, hội nghị
Tiếng Anh
conventicle
Cuộc họp tôn giáo bí mật, trái phép hoặc bất hợp pháp
AI
1
Hội nghị
1
Hội nghị
1
Hội nghị