convenenciero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombenenˈθjeɾo/
Nghĩa chính
- Tự cho mình là trung tâmtính từself-centered
- Một kẻ bắt giữ; user (người "lợi dụng" con người, tức là đối xử và coi thường con người một cách không công bằng, ích kỷ hoặc vô đạo đức)danh từa taker; user (a person who "uses" people, that is treats and regards people unfairly, selfishly or unethically)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convenencieroDạng gốc (base form)
- convenencierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- convenencierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- convenencieraGiống cái (feminine)