Dịch

convenenciero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombenenˈθjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tự cho mình là trung tâmtính từself-centered
  2. Một kẻ bắt giữ; user (người "lợi dụng" con người, tức là đối xử và coi thường con người một cách không công bằng, ích kỷ hoặc vô đạo đức)danh từa taker; user (a person who "uses" people, that is treats and regards people unfairly, selfishly or unethically)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convenencieroDạng gốc (base form)
  2. convenencierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. convenencierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. convenencieraGiống cái (feminine)

AI