Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convalidación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kombalidaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Xác nhận
danh từ
validation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convalidación
Dạng gốc
(base form)
convalidaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确认
què rèn
Xác nhận
证实
zhèng shí
Xác nhận, chứng thực
证
zhèng
Xác nhận, chứng thực
Tiếng Anh
validation
Sự xác thực, sự phê chuẩn, sự công nhận
AI
1
Xác nhận
1
Xác nhận
1
Xác nhận