Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contumazmente
trạng từ
(adverb)
/kontuˌmasˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngoan cố
trạng từ
obstinately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obstinately
Một cách cố chấp
AI
1
Ngoan cố
1
Ngoan cố
1
Ngoan cố