Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraventor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kontɾabenˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Người phạm tội
danh từ
offender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraventor
Dạng gốc
(base form)
contraventor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
offender
Người phạm tội
AI
1
Người phạm tội
1
Người phạm tội
1
Người phạm tội