Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrataque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kontɾaˈtake/
Nghĩa chính
1
Phản công
danh từ
counter-attack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrataque
Dạng gốc
(base form)
contrataque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counter-attack
Phản công
AI
1
Phản công
1
Phản công
1
Phản công