Dịch

contrataque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontɾaˈtake/

Nghĩa chính

  1. Phản côngdanh từcounter-attack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrataqueDạng gốc (base form)
  2. contrataquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI