Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contratapa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾaˈtapa/
Nghĩa chính
1
Bìa sau
danh từ
back cover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contratapa
Dạng gốc
(base form)
contratapa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
back cover
Bìa sau
AI
1
Bìa sau
1
Bìa sau
1
Bìa sau