Dịch

contratapa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈtapa/

Nghĩa chính

  1. Bìa saudanh từback cover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contratapaDạng gốc (base form)
  2. contratapasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI