Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrariamente
B2
trạng từ
(adverb)
/konˌtɾaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Trái ngược với (với)
trạng từ
contrary (to)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反
fǎn
Trái ngược, ngược lại
相反
xiāng fǎn
Trái ngược, ngược lại
Tiếng Anh
contrary
Trái ngược
AI
1
Trái ngược với (với)
1
Trái ngược với (với)
1
Trái ngược với (với)