Dịch

contrapunto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈpunto/

Nghĩa chính

  1. Đối âmdanh từcounterpoint
  2. Mặt tráidanh từflipside
  3. Đối đầu nghệ thuậtdanh từartistic face-off

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrapuntoDạng gốc (base form)
  2. contrapuntosSố nhiều (plural)

AI