contrapunto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈpunto/
Nghĩa chính
- Đối âmdanh từcounterpoint
- Mặt tráidanh từflipside
- Đối đầu nghệ thuậtdanh từartistic face-off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrapuntoDạng gốc (base form)
- contrapuntosSố nhiều (plural)