contraprestación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾapɾestaˈθjon/
Nghĩa chính
- Thù laodanh từremuneration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contraprestaciónDạng gốc (base form)
- contraprestacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh