contraluz
C2danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈlus/
Nghĩa chính
- Đèn nền; một góc nhìn từ phía đối diện với hướng mà nguồn sáng chiếu vàodanh từbacklight; a view from the opposite side of the direction toward which a light source shines
- Một bức ảnh được chụp từ một góc nhìn như vậydanh từa photograph taken from such a view
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contraluzDạng gốc (base form)
- contralucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a contraluztrạng từ | trạng từ | Ngược sáng |
| al contraluztrạng từ | trạng từ | Ngược sáng |