Dịch

contraluz

C2danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈlus/

Nghĩa chính

  1. Đèn nền; một góc nhìn từ phía đối diện với hướng mà nguồn sáng chiếu vàodanh từbacklight; a view from the opposite side of the direction toward which a light source shines
  2. Một bức ảnh được chụp từ một góc nhìn như vậydanh từa photograph taken from such a view

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contraluzDạng gốc (base form)
  2. contralucesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a contraluztrạng từNgược sáng
al contraluztrạng từNgược sáng

AI