Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contradictoriamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mâu thuẫn
trạng từ
contradictorily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
矛盾
máo dùn
Sự mâu thuẫn, mâu thuẫn
冲突
chōng tū
Đối lập, mâu thuẫn
Tiếng Anh
contradictorily
Xem contradictory
AI
1
Mâu thuẫn
1
Mâu thuẫn
1
Mâu thuẫn