Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contradenuncia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾadeˈnunθja/
Nghĩa chính
1
Yêu cầu phản tố
danh từ
counterclaim
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contradenuncia
Dạng gốc
(base form)
contradenuncia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterclaim
Vụ kiện do bị đơn đệ trình chống lại nguyên đơn thứ hai sau đơn kiện ban đầu
AI
1
Yêu cầu phản tố
1
Yêu cầu phản tố
1
Yêu cầu phản tố