Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contrademanda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾadeˈmanda/
Nghĩa chính
1
Yêu cầu phản tố
danh từ
counterclaim
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrademanda
Dạng gốc
(base form)
contrademanda
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Cosby
interpuso
este
lunes
sus
contrademandas
ante
un
tribunal
federal
,
indicando
que
las
mujeres
de
efectuaron
"
acusaciones
maliciosas
,
oportunistas
y
difamatorias
"
contra
su
persona
,
y
reclamó
una
indemnización
monetaria
por
sumas
no
especificadas
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contrademanda
contrademanda
r
Phản đối
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterclaim
Vụ kiện do bị đơn đệ trình chống lại nguyên đơn thứ hai sau đơn kiện ban đầu
AI
1
Yêu cầu phản tố
1
Yêu cầu phản tố
1
Yêu cầu phản tố