Dịch

contradanza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaˈdansa/

Nghĩa chính

  1. Nghịch lýdanh từcontradanza

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contradanzaDạng gốc (base form)
  2. contradanzasSố nhiều (plural)

AI