Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contradanza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾaˈdansa/
Nghĩa chính
1
Nghịch lý
danh từ
contradanza
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contradanza
Dạng gốc
(base form)
contradanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contradanza
Thể loại nhạc khiêu vũ nổi tiếng của Cuba thế kỷ 19, hoặc một tác phẩm sáng tác theo thể loại này
AI
1
Nghịch lý
1
Nghịch lý
1
Nghịch lý