Dịch

contradanza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc khiêu vũ nổi tiếng của Cuba thế kỷ 19, hoặc một tác phẩm sáng tác theo thể loại nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A popular Cuban dance music genre of the 19th century, or a work composed in this genre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contradanzaDạng gốc (base form)
  2. contradanzasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacontradanza
  2. từ tiếng Phápcontredanse
  3. từ tiếng Anhcountry-dance

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . . , , ‘’ .

AI