Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contractilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾaɡtiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự co bóp
danh từ
contractility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contractilidad
Dạng gốc
(base form)
contractilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contractility
Tình trạng có thể co lại hoặc co lại (đặc biệt được sử dụng ở cơ)
AI
1
Sự co bóp
1
Sự co bóp
1
Sự co bóp