Dịch

contracorriente

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾakoˈrjente/

Nghĩa chính

  1. Dòng nước ngược, dòng ngượcdanh từcountercurrent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contracorrienteDạng gốc (base form)
  2. contracorrientesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a contracorrientetrạng từNgược dòng chảy (ngược hướng với dòng sông); ngược dòng
nadar a contracorrienteBơi ngược dòng

AI