contracorriente
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾakoˈrjente/
Nghĩa chính
- Dòng nước ngược, dòng ngượcdanh từcountercurrent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contracorrienteDạng gốc (base form)
- contracorrientesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a contracorrientetrạng từ | trạng từ | Ngược dòng chảy (ngược hướng với dòng sông); ngược dòng |
| nadar a contracorriente | Bơi ngược dòng |