a contracorriente
trạng từ (adverb)
/a ˌkontɾakoˈrjente/
Nghĩa chính
- Ngược dòng chảy (ngược hướng với dòng sông); ngược dòngtrạng từagainst the current or flow (in the opposite direction to the river current); countercurrently
- Chống lại hạt, dòng chảy, dòng chảy hoặc thủy triều (chống lại quan điểm hoặc suy nghĩ phổ biến); ngược dòngtrạng từagainst the grain, current, flow, or tide (against prevailing opinion or thought); countercurrently
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nadar a contracorriente | Bơi ngược dòng |