Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contingentemente
trạng từ
(adverb)
/kontinˌxenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngẫu nhiên
trạng từ
contingently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Ngẫu nhiên, bừa bãi
信
xìn
Ngẫu nhiên, tùy tiện
Tiếng Anh
contingently
Xem contingent
AI
1
Ngẫu nhiên
1
Ngẫu nhiên
1
Ngẫu nhiên