contertulio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xuất hiện trên một chương trình trò chuyệndanh từperson appearing on a talk show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contertulioDạng gốc (base form)
- contertuliosSố nhiều (plural)
- contertuliasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- contertuliaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .