Dịch

contertulio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xuất hiện trên một chương trình trò chuyệndanh từperson appearing on a talk show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contertulioDạng gốc (base form)
  2. contertuliosSố nhiều (plural)
  3. contertuliasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. contertuliaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI