Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contentera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontenˈteɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hân hoan
danh từ
glee; delight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contentera
Dạng gốc
(base form)
contentera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高兴
gāo xìng
Vui mừng, hân hoan
兴高采烈
xìng gāo cǎi liè
Hân hoan, phấn khởi, mừng rỡ
Tiếng Anh
glee
Niềm vui sướng
AI
1
Hân hoan
1
Hân hoan
1
Hân hoan