consumista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsuˈmista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người tiêu dùngtính từconsumer, consumerist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumistaDạng gốc (base form)
- consumistasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người tiêu dùng
- consumer
Họ từ (word family)
cùng gốc consumistaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh