Dịch

consultación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsultaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Tư vấndanh từconsultation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consultaciónDạng gốc (base form)
  2. consultacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI