Dịch

constructo social

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konsˌtɾuɡto soˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc xã hộidanh từsocial construct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constructo socialDạng gốc (base form)
  2. constructos socialesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI