constricción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konstɾiɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự co thắtdanh từconstriction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constricciónDạng gốc (base form)
- constriccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .