consonante
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsoˈnante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phụ âmtính từconsonant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consonanteDạng gốc (base form)
- consonantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rima consonante | Vần chính |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phụ âm
- consonant
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc consonanteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh