Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consistentemente
B2
trạng từ
(adverb)
/konsisˌtenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhất quán, liên tục
trạng từ
consistently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consistently
Luôn luôn
AI
1
Nhất quán
1
Nhất quán
1
Nhất quán